以貌取人

yǐ mào qǔ rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to judge sb by appearances (idiom)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
以貌取人
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10361418)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.