以身相许
yǐ shēn xiāng xǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to give one's heart to
- 2. to devote one's life to
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.