Bỏ qua đến nội dung

伊莉莎白

yī lì shā bái
#47748

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Elizabeth
  2. 2. also written 伊麗莎白|伊丽莎白