Bỏ qua đến nội dung

休戚相关

xiū qī xiāng guān
#65559

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to share the same interests (idiom)
  2. 2. to be closely related
  3. 3. to be in the same boat