Bỏ qua đến nội dung

鲜为人知

xiǎn wéi rén zhī
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. rarely known to anyone (idiom); almost unknown
  2. 2. secret to all but a few