众所周知
zhòng suǒ zhōu zhī
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. as everyone knows (idiom)
- 2. see 眾所周知|众所周知[zhòng suǒ zhōu zhī]