Bỏ qua đến nội dung

huǒ
HSK 3.0 Cấp 5 Measure word Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bạn
  2. 2. đồng bọn
  3. 3. nhóm

Character focus

Thứ tự nét

6 strokes

Usage notes

Collocations

伙 is commonly used in 一伙人 (a group of people), often implying an informal gathering or even a gang.

Common mistakes

伙 is a classifier for groups of people, not for pairs or individuals. For two people, use 两个人, not 两伙人.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
那儿有一 人在唱歌。
There is a group of people singing over there.
我沒有 伴。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6628362)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.