Bỏ qua đến nội dung

传出神经

chuán chū shén jīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. efferent nerve (transmitting out from the brain)
  2. 2. efferent neuron
  3. 3. motor nerve