Bỏ qua đến nội dung

神经

shén jīng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dây thần kinh
  2. 2. trạng thái tinh thần
  3. 3. không bình thường

Câu ví dụ

Hiển thị 1
神经 紧张对健康不好。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 神经

三叉神经
sān chā shén jīng

dây thần kinh sinh ba

中枢神经系统
zhōng shū shén jīng xì tǒng

hệ thần kinh trung ương

中间神经元
zhōng jiān shén jīng yuán

tế bào thần kinh trung gian

交感神经
jiāo gǎn shén jīng

hệ thần kinh giao cảm

传入神经
chuán rù shén jīng

thần kinh hướng tâm

传出神经
chuán chū shén jīng

thần kinh ly tâm

坐骨神经
zuò gǔ shén jīng

dây thần kinh tọa

坐骨神经痛
zuò gǔ shén jīng tòng

đau thần kinh tọa

基底神经节孙损伤
jī dǐ shén jīng jié sūn sǔn shāng

tổn thương hạch nền

太阳神经丛
tài yáng shén jīng cóng

đám rối thần kinh mặt trời

末梢神经
mò shāo shén jīng

dây thần kinh ngoại biên

横神经
héng shén jīng

mấu thần kinh ngang

发神经
fā shén jīng

(thông tục) phát điên, mất trí

神经元
shén jīng yuán

nơ-ron

神经元网
shén jīng yuán wǎng

mạng nơ-ron

神经原
shén jīng yuán

nơron

神经外科
shén jīng wài kē

phẫu thuật thần kinh

神经大条
shén jīng dà tiáo

dày vò; vô cảm

神经失常
shén jīng shī cháng

rối loạn thần kinh

神经学
shén jīng xué

thần kinh học

神经学家
shén jīng xué jiā

nhà thần kinh học

神经官能症
shén jīng guān néng zhèng

chứng loạn thần kinh chức năng

神经性
shén jīng xìng

thuộc thần kinh

神经性毒剂
shén jīng xìng dú jì

tác nhân thần kinh

神经性视损伤
shén jīng xìng shì sǔn shāng

suy giảm thị lực do thần kinh

神经毒素
shén jīng dú sù

chất độc thần kinh

神经氨酸酶
shén jīng ān suān méi

neuraminidase (chữ N trong virus như cúm gia cầm H5N1)

神经生物学
shén jīng shēng wù xué

sinh học thần kinh

神经病
shén jīng bìng

rối loạn tâm thần

神经症
shén jīng zhèng

chứng loạn thần kinh

神经痛
shén jīng tòng

đau dây thần kinh (y học)

神经科
shén jīng kē

khoa thần kinh

神经突
shén jīng tū

sợi thần kinh

神经管
shén jīng guǎn

ống thần kinh (phôi thai học)

神经系统
shén jīng xì tǒng

hệ thần kinh

神经索
shén jīng suǒ

dây thần kinh

神经细胞
shén jīng xì bāo

tế bào thần kinh

神经网
shén jīng wǎng

mạng nơ-ron

神经网络
shén jīng wǎng luò

mạng nơ-ron

神经网路
shén jīng wǎng lù

mạng nơ-ron (nhân tạo hoặc sinh học)

神经纤维
shén jīng xiān wéi

sợi thần kinh

神经纤维瘤
shén jīng xiān wéi liú

u xơ thần kinh

神经胶质
shén jīng jiāo zhì

tế bào thần kinh đệm

神经胶质细胞
shén jīng jiāo zhì xì bāo

tế bào thần kinh đệm (cung cấp hỗ trợ cho nơ-ron)

神经衰弱
shén jīng shuāi ruò

bệnh tâm thần (nói tránh)

神经质
shén jīng zhì

căng thẳng

神经过敏
shén jīng guò mǐn

bồn chồn, lo lắng

纵神经索
zòng shén jīng suǒ

dây thần kinh dọc

脊骨神经医学
jǐ gǔ shén jīng yī xué

thần kinh cột sống

脑神经
nǎo shén jīng

dây thần kinh sọ não

自主神经系统
zì zhǔ shén jīng xì tǒng

hệ thần kinh tự chủ

自律神经系统
zì lǜ shén jīng xì tǒng

hệ thần kinh tự chủ

视神经
shì shén jīng

dây thần kinh thị giác

视神经乳头
shì shén jīng rǔ tóu

đĩa thị giác (đầu cuối của dây thần kinh thị giác trên võng mạc)

视神经盘
shì shén jīng pán

đĩa thị giác (đầu cuối của dây thần kinh thị giác trên võng mạc)

认知神经心理学
rèn zhī shén jīng xīn lǐ xué

tâm lý học thần kinh nhận thức

迷走神经
mí zǒu shén jīng

dây thần kinh phế vị

Từ cấu thành 神经