传动
Định nghĩa
- 1. truyền động
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 传动
bộ truyền động
dây curoa truyền động
cơ cấu truyền động
tỉ số truyền động
hệ thống truyền động
hệ thống truyền động
trục truyền động
truyền động thủy lực
dây cua-roa da
chuyển số
truyền động bánh răng