Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

伤寒

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

shāng hán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. typhoid

Từ chứa 伤寒

伤寒沙门氏菌
shāng hán shā mén shì jūn

salmonella typhimurium

伤寒症
shāng hán zhèng

typhoid

副伤寒
fù shāng hán

paratyphoid fever

地方性斑疹伤寒
dì fāng xìng bān zhěn shāng hán

murine typhus fever

斑疹伤寒
bān zhěn shāng hán

typhus

鼠型斑疹伤寒
shǔ xíng bān zhěn shāng hán

murine typhus

鼠蚤型斑疹伤寒
shǔ zǎo xíng bān zhěn shāng hán

murine typhus fever

Từ cấu thành 伤寒

伤
shāng

to injure

寒
hán

poor

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.