伤寒
shāng hán
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thương hàn
Từ chứa 伤寒
伤寒沙门氏菌
shāng hán shā mén shì jūn
Salmonella typhimurium
伤寒症
shāng hán zhèng
thương hàn
副伤寒
fù shāng hán
phó thương hàn
地方性斑疹伤寒
dì fāng xìng bān zhěn shāng hán
sốt phát ban dịch tễ địa phương
斑疹伤寒
bān zhěn shāng hán
bệnh sốt phát ban
鼠型斑疹伤寒
shǔ xíng bān zhěn shāng hán
sốt phát ban do chuột
鼠蚤型斑疹伤寒
shǔ zǎo xíng bān zhěn shāng hán
sốt phát ban do bọ chét chuột