体谅
tǐ liàng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thể谅
- 2. hiểu
- 3. thể hiện sự thông cảm
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他很不舒服,你应该 体谅 他。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.