Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cung không đủ cầu
- 2. cung không đáp ứng cầu
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
供不应求 is often misused as 供不应求地, but it is an idiom, not an adverb; say 因为供不应求 or 供不应求的情况.
Câu ví dụ
Hiển thị 1最近这种手机 供不应求 。
Recently, this kind of mobile phone is in short supply.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.