Bỏ qua đến nội dung

打情骂俏

dǎ qíng mà qiào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tán tình tứ, trêu ghẹo âu yếm (thành ngữ)