保养
bǎo yǎng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bảo dưỡng
- 2. chăm sóc
- 3. duy trì
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这辆车需要定期 保养 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.