Bỏ qua đến nội dung

保鲜期

bǎo xiān qī

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thời hạn bảo quản
  2. 2. hạn sử dụng