信息灵通
xìn xi líng tōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 消息靈通|消息灵通[xiāo xi líng tōng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.