灵通
Định nghĩa
- 1. nhanh nhạy (tin tức); thạo tin
- 2. hiệu quả; tác dụng
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 灵通
xem 消息靈通|消息灵通
Hệ thống điện thoại di động PHS (Personal Handy-phone System), mạng di động hoạt động tại Trung Quốc 1998-2013, có nhãn hiệu 'Little Smart'
được tin tức kịp thời
người có nguồn tin tốt; người nắm được thông tin nội bộ