灵通
líng tōng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thông minh
- 2. nhanh nhạy
- 3. hiệu quả
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99
Thử demo trước
Từ chứa 灵通
信息灵通
xìn xi líng tōng
xem 消息靈通|消息灵通
小灵通
xiǎo líng tōng
Hệ thống điện thoại di động PHS (Personal Handy-phone System), mạng di động hoạt động tại Trung Quốc 1998-2013, có nhãn hiệu 'Little Smart'
消息灵通
xiāo xi líng tōng
được tin tức kịp thời
消息灵通人士
xiāo xi líng tōng rén shì
người có nguồn tin tốt; người nắm được thông tin nội bộ