Bỏ qua đến nội dung

俾夜作昼

bǐ yè zuò zhòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to make night as day (idiom); fig. to burn the midnight oil
  2. 2. work especially hard