倒血霉
dǎo xuè méi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to have rotten luck (stronger version of 倒霉[dǎo méi])
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.