Bỏ qua đến nội dung

借钱

jiè qián

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vay tiền

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是个无赖,总是 借钱 不还。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 借钱