学而不厌,诲人不倦
xué ér bù yàn , huì rén bù juàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. học không biết chán, dạy người không biết mệt (thành ngữ, từ Luận Ngữ)