Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

做买卖

zuò mǎi mài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to buy and sell
  2. 2. to do business
  3. 3. to trade
  4. 4. to deal