做工作
zuò gōng zuò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to do one's work
- 2. to work on sb
- 3. to try to persuade sb
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.