做文章
zuò wén zhāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to make an issue of sth
- 2. to fuss
- 3. to make a song and dance
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.