Bỏ qua đến nội dung

健康保险

jiàn kāng bǎo xiǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bảo hiểm y tế