偷天换日

tōu tiān huàn rì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to engage in fraudulent activities (idiom)
  2. 2. skulduggery
  3. 3. to hoodwink people
  4. 4. to cheat sb audaciously