偷鸡不着蚀把米
tōu jī bù zháo shí bǎ mǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 偷雞不成蝕把米|偷鸡不成蚀把米[tōu jī bù chéng shí bǎ mǐ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.