Bỏ qua đến nội dung

偷鸡不着蚀把米

tōu jī bù zháo shí bǎ mǐ

Định nghĩa

  1. 1. xem 偷雞不成蝕把米|偷鸡不成蚀把米

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.