Chuyển đến nội dung chính

偷鸡不着蚀把米

tōu jī bù zháo shí bǎ mǐ

Định nghĩa

Giống với 偷鸡不成蚀把米 tōu jī bù chéng shí bǎ mǐ
  1. 1. mất gà còn mất cả thóc
  2. 2. mất cả chì lẫn chài
  3. 3. tham lam thì thâm

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email

Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.

Thử một buổi luyện tập