Chuyển đến nội dung chính

偷鸡不着蚀把米

tōu jī bù zháo shí bǎ mǐ

Định nghĩa

  1. 1. xem 偷雞不成蝕把米|偷鸡不成蚀把米

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập