偷鸡摸狗

tōu jī mō gǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to imitate the dog and steal chicken (idiom)
  2. 2. to pilfer
  3. 3. to dally with women
  4. 4. to have affairs