Bỏ qua đến nội dung

得不偿失

dé bù cháng shī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thua lỗ
  2. 2. không đáng
  3. 3. không bù đắp

Usage notes

Collocations

常与‘因小失大’连用,强调因贪小利而损失更大,如‘不要因小失大,否则得不偿失’

Common mistakes

不要误写为‘得不成失’,‘偿’在这里是‘补偿’的意思,读作cháng,不要读成sháng或写错。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
为了省小钱花大时间,真是 得不偿失
Spending a lot of time to save a little money is really not worth the cost.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.