Bỏ qua đến nội dung

chǔ

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trữ
  2. 2. dự trữ
  3. 3. tích trữ

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

12 nét

Từ chứa 储

储备
chǔ bèi

dự trữ

储存
chǔ cún

lưu trữ

储蓄
chǔ xù

tiết kiệm

仓储
cāng chǔ

lưu kho

个人储蓄
gè rén chǔ xù

tiền tiết kiệm cá nhân

储值
chǔ zhí

nạp tiền

储值卡
chǔ zhí kǎ

thẻ trả trước

储备粮
chǔ bèi liáng

lương dự trữ

储备货币
chǔ bèi huò bì

tiền tệ dự trữ

储备金
chǔ bèi jīn

dự trữ (ngân hàng)

储君
chǔ jūn

thái tử

储币
chǔ bì

tiền gửi tiết kiệm

储户
chǔ hù

người gửi tiền

储气
chǔ qì

lưu trữ khí

储气罐
chǔ qì guàn

bình chứa khí

储水
chǔ shuǐ

trữ nước

储水管
chǔ shuǐ guǎn

bể chứa nước cứu hỏa

储水箱
chǔ shuǐ xiāng

bể chứa nước

储物
chǔ wù

lưu trữ đồ đạc

储物柜
chǔ wù guì

tủ đựng đồ

储精囊
chǔ jīng náng

túi tinh

储蓄卡
chǔ xù kǎ

thẻ ghi nợ

储蓄帐户
chǔ xù zhàng hù

tài khoản tiết kiệm

储蓄率
chǔ xù lǜ

tỷ lệ tiết kiệm

储藏
chǔ cáng

cất giữ

储藏室
chǔ cáng shì

phòng kho

储量
chǔ liàng

trữ lượng

动态存储器
dòng tài cún chǔ qì

bộ nhớ động

化学武器储备
huà xué wǔ qì chǔ bèi

kho vũ khí hóa học

可擦写可编程只读存储器
kě cā xiě kě biān chéng zhī dú cún chǔ qì

bộ nhớ chỉ đọc lập trình được xóa được

外汇储备
wài huì chǔ bèi

dự trữ ngoại hối

存储
cún chǔ

lưu trữ

存储卡
cún chǔ kǎ

thẻ nhớ

存储器
cún chǔ qì

bộ nhớ (máy tính)

定期储蓄
dìng qī chǔ xù

tiền gửi có kỳ hạn (ngân hàng)

强迫性储物症
qiǎng pò xìng chǔ wù zhèng

hội chứng tích trữ cưỡng bức

快闪存储器
kuài shǎn cún chǔ qì

bộ nhớ flash

挥发性存储器
huī fā xìng cún chǔ qì

bộ nhớ dễ bay hơi

栈存储器
zhàn cún chǔ qì

bộ nhớ ngăn xếp (điện toán)

温室废气储存
wēn shì fèi qì chǔ cún

sự cô lập khí nhà kính

溶酶储存疾病
róng méi chǔ cún jí bìng

bệnh tích trữ lysosome

煤储量
méi chǔ liàng

trữ lượng than

王储
wáng chǔ

thái tử

皇储
huáng chǔ

thái tử

短时储存
duǎn shí chǔ cún

lưu trữ ngắn hạn

美国联邦储备
měi guó lián bāng chǔ bèi

Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed), ngân hàng trung ương Hoa Kỳ

美联储
měi lián chǔ

Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), ngân hàng trung ương Hoa Kỳ

资料仓储
zī liào cāng chǔ

kho dữ liệu (điện toán)

资本储备
zī běn chǔ bèi

dự trữ vốn

随机存取存储器
suí jī cún qǔ cún chǔ qì

bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)

静态存储器
jìng tài cún chǔ qì

bộ nhớ tĩnh

高速缓冲存储器
gāo sù huǎn chōng cún chǔ qì

bộ nhớ đệm (máy tính)