Bỏ qua đến nội dung

高速缓冲存储器

gāo sù huǎn chōng cún chǔ qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bộ nhớ đệm (máy tính)