Bỏ qua đến nội dung

充饥止渴

chōng jī zhǐ kě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm dịu cơn đói và giải khát