Bỏ qua đến nội dung

光二极管

guāng èr jí guǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điốt quang
  2. 2. điốt phát quang