Bỏ qua đến nội dung

光化性角化病

guāng huà xìng jiǎo huà bìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dày sừng ánh sáng