Bỏ qua đến nội dung

光检测器

guāng jiǎn cè qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bộ phát hiện ánh sáng