Bỏ qua đến nội dung

光纤电缆

guāng xiān diàn lǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cáp quang
  2. 2. sợi quang