Bỏ qua đến nội dung

qiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dây kéo thuyền

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

6 nét

Từ chứa 纤

化纤
huà xiān

sợi tổng hợp

纤维
xiān wéi

sợi

中密度纤维板
zhōng mì dù xiān wéi bǎn

ván sợi mật độ trung bình

中间纤维
zhōng jiān xiān wéi

sợi trung gian

人造纤维
rén zào xiān wéi

sợi tổng hợp

光导纤维
guāng dǎo xiān wéi

sợi quang

光纤
guāng xiān

sợi quang

光纤分布数据接口
guāng xiān fēn bù shù jù jiē kǒu

Giao diện dữ liệu phân bố qua sợi quang

光纤分布式数据接口
guāng xiān fēn bù shì shù jù jiē kǒu

Giao diện dữ liệu phân tán qua cáp quang

光纤分散式资料介面
guāng xiān fēn sàn shì zī liào jiè miàn

giao diện dữ liệu phân tán qua sợi quang

光纤接口
guāng xiān jiē kǒu

giao diện quang

光纤衰减
guāng xiān shuāi jiǎn

suy hao quang

光纤电缆
guāng xiān diàn lǎn

cáp quang

化学纤维
huà xué xiān wéi

sợi hóa học

原纤维
yuán xiān wéi

sợi nhỏ

合成纤维
hé chéng xiān wéi

sợi tổng hợp

单模光纤
dān mó guāng xiān

sợi quang đơn mode

多模光纤
duō mó guāng xiān

sợi quang đa mode

天然纤维
tiān rán xiān wéi

sợi tự nhiên

椰壳纤维
yē ké xiān wéi

xơ dừa

玻璃纤维
bō lí xiān wéi

sợi thủy tinh

碳纤维
tàn xiān wéi

sợi carbon

碳链纤维
tàn liàn xiān wéi

sợi chuỗi cacbon

神经纤维
shén jīng xiān wéi

sợi thần kinh

神经纤维瘤
shén jīng xiān wéi liú

u xơ thần kinh

纤夫
qiàn fū

người kéo thuyền (burlak)

纤道
qiàn dào

đường kéo thuyền (dọc theo kênh đào)

纤尘
xiān chén

hạt bụi

纤尘不染
xiān chén bù rǎn

xem 一塵不染|一尘不染

纤密
xiān mì

chặt chẽ

纤小
xiān xiǎo

mảnh mai, thanh tú

纤屑
xiān xiè

chi tiết nhỏ

纤巧
xiān qiǎo

tinh tế, mảnh mai

纤度
xiān dù

độ nhỏ

纤弱
xiān ruò

mảnh mai, yếu ớt

纤微
xiān wēi

nhỏ nhặt

纤悉
xiān xī

chi tiết

纤悉无遗
xiān xī wú yí

chi tiết và không bỏ sót gì; tỉ mỉ và toàn diện

纤手
xiān shǒu

đôi bàn tay mảnh mai

纤柔
xiān róu

mảnh mai, mềm mại

纤毛
xiān máo

tiêm mao

纤毛动力蛋白
xiān máo dòng lì dàn bái

protein dynein của lông mao

纤瘦
xiān shòu

thon thả

纤细
xiān xì

mảnh mai

纤维丛
xiān wéi cóng

phân thớ (toán học)

纤维囊泡症
xiān wéi náng pào zhèng

xơ nang

纤维状
xiān wéi zhuàng

dạng sợi

纤维素
xiān wéi sù

xenlulô

纤维肌痛
xiān wéi jī tòng

đau cơ xơ hóa

纤维胶
xiān wéi jiāo

viscose

纤维蛋白
xiān wéi dàn bái

protein dạng sợi

纤纤
xiān xiān

thon thả

纤美
xiān měi

tinh tế

纤腰
xiān yāo

eo thon

纤芯
xiān xīn

lõi (của sợi quang)

纤芯直径
xiān xīn zhí jìng

đường kính lõi (của sợi quang)

纤体
xiān tǐ

làm thon gọn cơ thể

聚酯纤维
jù zhǐ xiān wéi

sợi polyester

肌原纤维
jī yuán xiān wéi

sợi cơ

肌纤维
jī xiān wéi

sợi cơ

肌纤蛋白
jī xiān dàn bái

myocilin

膳食纤维
shàn shí xiān wéi

chất xơ

醋酸纤维
cù suān xiān wéi

xenlulô axetat (dùng cho phim và sợi)

高纤维
gāo xiān wéi

chất xơ cao