Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

光腚肿菊

guāng dìng zhǒng jú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (Internet slang) punning reference to 廣電總局|广电总局[guǎng diàn zǒng jú], the National Radio and Television Administration (NRTA)