光阴
guāng yīn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thời gian
Từ chứa 光阴
一寸光阴一寸金,寸金难买寸光阴
yī cùn guāng yīn yī cùn jīn , cùn jīn nán mǎi cùn guāng yīn
thời gian quý báu, phải biết trân trọng
一寸光阴一寸金
yī cùn guāng yīn yī cùn jīn
thời gian quý như vàng
光阴似箭
guāng yīn sì jiàn
thời gian thấm thoắt thoi đưa
光阴荏苒
guāng yīn rěn rǎn
thời gian thấm thoắt thoi đưa
寸金难买寸光阴
cùn jīn nán mǎi cùn guāng yīn
Thời gian là quý báu.
虚度光阴
xū dù guāng yīn
lãng phí thời gian vào những hoạt động vô bổ