一寸光阴一寸金
yī cùn guāng yīn yī cùn jīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. fig. free time is to be treasured
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.