Bỏ qua đến nội dung

光面内质网

guāng miàn nèi zhì wǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lưới nội chất trơn