克里斯蒂安松
kè lǐ sī dì ān sōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Kristiansund (city in Norway)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.