克里木半岛
kè lǐ mù bàn dǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Crimea
- 2. the Crimean peninsula
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.