Định nghĩa
- 1. bán đảo
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这个 半岛 气候温和。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 半岛
Đông Dương
Bán đảo Trung Ấn
Bán đảo Iberia
bán đảo Krym
Bán đảo Kamchatka
Trường Quốc tế Bán đảo
Al Jazeera (kênh truyền hình tin tức Ả Rập)
Bán đảo Nam Cực
bán đảo Đông Dương
bán đảo Đông Dương (cách viết cũ, nay viết là bán đảo Trung Nam)
Bán đảo Kamchatka, vùng Viễn Đông nước Nga
Bán đảo Yucatán (Mexico)
Bán đảo Sơn Đông
Bán đảo Balkan
Bán đảo Hằng Xuân ở huyện Bình Đông, điểm cực nam của Đài Loan
bán đảo Triều Tiên
Bán đảo Sinai
bán đảo Normandy
Bán đảo Liêu Đông
Bán đảo Ả Rập
Bán đảo Lôi Châu
bán đảo Triều Tiên (đặc biệt là cách dùng của Hàn Quốc)
Bán đảo Mã Lai