Bỏ qua đến nội dung

半岛

bàn dǎo
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bán đảo

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · $9.99 / năm

Tiếp tục bằng email
Thử demo trước

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 半岛 气候温和。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 半岛

中南半岛
zhōng nán bàn dǎo

Đông Dương

中印半岛
zhōng yìn bàn dǎo

Bán đảo Trung Ấn

伊比利亚半岛
yī bǐ lì yà bàn dǎo

Bán đảo Iberia

克里木半岛
kè lǐ mù bàn dǎo

bán đảo Krym

勘察加半岛
kān chá jiā bàn dǎo

Bán đảo Kamchatka

半岛国际学校
bàn dǎo guó jì xué xiào

Trường Quốc tế Bán đảo

半岛电视台
bàn dǎo diàn shì tái

Al Jazeera (kênh truyền hình tin tức Ả Rập)

南极洲半岛
nán jí zhōu bàn dǎo

Bán đảo Nam Cực

印度支那半岛
yìn dù zhī nà bàn dǎo

bán đảo Đông Dương

印支半岛
yìn zhī bàn dǎo

bán đảo Đông Dương (cách viết cũ, nay viết là bán đảo Trung Nam)

堪察加半岛
kān chá jiā bàn dǎo

Bán đảo Kamchatka, vùng Viễn Đông nước Nga

尤卡坦半岛
yóu kǎ tǎn bàn dǎo

Bán đảo Yucatán (Mexico)

山东半岛
shān dōng bàn dǎo

Bán đảo Sơn Đông

巴尔干半岛
bā ěr gàn bàn dǎo

Bán đảo Balkan

恒春半岛
héng chūn bàn dǎo

Bán đảo Hằng Xuân ở huyện Bình Đông, điểm cực nam của Đài Loan

朝鲜半岛
cháo xiǎn bàn dǎo

bán đảo Triều Tiên

西奈半岛
xī nài bàn dǎo

Bán đảo Sinai

诺曼底半岛
nuò màn dǐ bàn dǎo

bán đảo Normandy

辽东半岛
liáo dōng bàn dǎo

Bán đảo Liêu Đông

阿拉伯半岛
ā lā bó bàn dǎo

Bán đảo Ả Rập

雷州半岛
léi zhōu bàn dǎo

Bán đảo Lôi Châu

韩半岛
hán bàn dǎo

bán đảo Triều Tiên (đặc biệt là cách dùng của Hàn Quốc)

马来半岛
mǎ lái bàn dǎo

Bán đảo Mã Lai

Từ cấu thành 半岛