Bỏ qua đến nội dung

全力

quán lì
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. toàn lực
  2. 2. với toàn bộ sức lực
  3. 3. với tất cả sức lực

Usage notes

Collocations

“全力”常与“支持”“投入”“以赴”等词搭配,如“全力支持”“全力投入”“全力以赴”。

Common mistakes

不要将“全力”和“权力”混淆,“全力”指力量,“权力”指权势或职权。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我们会 全力 支持你的决定。
We will fully support your decision.
医生正在 全力 救治伤员。
The doctor is doing everything possible to treat the wounded.
湯姆盡 全力 省錢。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6583886)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 全力