全力以赴
quán lì yǐ fù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nỗ lực hết mình
- 2. cố gắng hết sức
- 3. đặt hết tâm huyết
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1我们要 全力以赴 完成这个项目。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.