Bỏ qua đến nội dung

全力以赴

quán lì yǐ fù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nỗ lực hết mình
  2. 2. cố gắng hết sức
  3. 3. đặt hết tâm huyết

Usage notes

Collocations

常用于‘全力以赴地+动词’或‘全力以赴,争取/实现…’。

Common mistakes

不要误说成‘全以力赴’,正确语序是‘全力以赴’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们要 全力以赴 完成这个项目。
We must make an all-out effort to complete this project.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.