Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. toàn lực
- 2. với toàn bộ sức lực
- 3. với tất cả sức lực
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“全力”常与“支持”“投入”“以赴”等词搭配,如“全力支持”“全力投入”“全力以赴”。
Common mistakes
不要将“全力”和“权力”混淆,“全力”指力量,“权力”指权势或职权。
Câu ví dụ
Hiển thị 3我们会 全力 支持你的决定。
We will fully support your decision.
医生正在 全力 救治伤员。
The doctor is doing everything possible to treat the wounded.
湯姆盡 全力 省錢。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.