公室

gōng shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. office (room)
  2. 2. ruling families during Spring and Autumn period

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他在辦 公室
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1928748)
你還在辦 公室 裡嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6132402)
回辦 公室 去。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6333806)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 公室