共产
Định nghĩa
- 1. cộng sản
- 2. chủ nghĩa cộng sản
- 3. tập thể hóa quyền sở hữu tài sản
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 共产
Đoàn Thanh niên Cộng sản Trung Quốc
Đảng Cộng sản Trung Quốc
Ban Tuyên truyền Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc
chủ nghĩa cộng sản
Đoàn Thanh niên Cộng sản
Quốc tế Cộng sản
Đảng Cộng sản
đảng viên Đảng Cộng sản
Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản
phong trào cộng sản quốc tế