共产
Định nghĩa
- 1. cộng sản
- 2. chủ nghĩa cộng sản
- 3. tập thể hóa quyền sở hữu tài sản
Từ chứa 共产
Đoàn Thanh niên Cộng sản Trung Quốc
Đảng Cộng sản Trung Quốc
Ban Tuyên truyền Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc
chủ nghĩa cộng sản
Đoàn Thanh niên Cộng sản
Quốc tế Cộng sản
Đảng Cộng sản
đảng viên Đảng Cộng sản
Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản
phong trào cộng sản quốc tế